Bỏ qua đến nội dung
学Sổ tay N5–N4
Tổng quanNgữ phápTừ vựngKanjiLuyện tập
Đăng nhập
Kanji力
力
N42 nét

Lực

sức lực

dễ nhầm với 刀, katakana カ

Âm On 音読み

  • りょく
  • りき
  • りい

Âm Kun 訓読み

  • ちから

Từ vựng N5–N4 có chữ 力 1

  • 力ちからsức lực, sức mạnh; năng lực
← Trước手 ThủTiếp →問 Vấn

Dữ liệu từ vựng và kanji dựa trên danh sách JLPT của Jonathan Waller (tanos.co.uk), JMdict và KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0). JLPT không công bố danh sách chính thức từ 2010, nên đây là phạm vi tham khảo được dùng rộng rãi nhất.

Tổng quanNgữ phápTừ vựng字KanjiLuyện tập