Bỏ qua đến nội dung
学Sổ tay N5–N4
Tổng quanNgữ phápTừ vựngKanjiLuyện tập
Đăng nhập
Kanji問
問
N411 nét

Vấn

hỏi; vấn đề

質問 しつもん, 問題 もんだい; dễ nhầm với 間, 聞

Âm On 音読み

  • もん

Âm Kun 訓読み

  • とう
  • とい
  • とん

Từ vựng N5–N4 có chữ 問 2

  • 質問しつもんcâu hỏi; hỏi
  • 問題もんだいvấn đề; câu hỏi, bài (bài tập, đề thi)
← Trước力 LựcTiếp →代 Đại

Dữ liệu từ vựng và kanji dựa trên danh sách JLPT của Jonathan Waller (tanos.co.uk), JMdict và KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0). JLPT không công bố danh sách chính thức từ 2010, nên đây là phạm vi tham khảo được dùng rộng rãi nhất.

Tổng quanNgữ phápTừ vựng字KanjiLuyện tập