Bỏ qua đến nội dung
学Sổ tay N5–N4
Tổng quanNgữ phápTừ vựngKanjiLuyện tập
Đăng nhập
Kanji代
代
N45 nét

Đại

thay thế; thời đại; tiền phí

時代 じだい, 電気代 でんきだい (tiền điện)

Âm On 音読み

  • だい
  • たい

Âm Kun 訓読み

  • かわる
  • かわる
  • かわり
  • かわり
  • 〜がわり
  • 〜がわり
  • かえる
  • よ
  • しろ

Từ vựng N5–N4 có chữ 代 3

  • 時代じだいthời đại, thời kỳ
  • ~代~だいtiền, phí (〜代); độ tuổi, thập niên (20代)
  • 代わりかわりsự thay thế; người/vật thay thế
← Trước問 VấnTiếp →明 Minh

Dữ liệu từ vựng và kanji dựa trên danh sách JLPT của Jonathan Waller (tanos.co.uk), JMdict và KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0). JLPT không công bố danh sách chính thức từ 2010, nên đây là phạm vi tham khảo được dùng rộng rãi nhất.

Tổng quanNgữ phápTừ vựng字KanjiLuyện tập