Bỏ qua đến nội dung
学Sổ tay N5–N4
Tổng quanNgữ phápTừ vựngKanjiLuyện tập
Đăng nhập
Kanji北
北
N55 nét

Bắc

phía bắc

北海道 ほっかいどう (biến âm ほっ)

Âm On 音読み

  • ほく

Âm Kun 訓読み

  • きた

Từ vựng N5–N4 có chữ 北 1

  • 北きたphía bắc, hướng bắc
← Trước女 NữTiếp →午 Ngọ

Dữ liệu từ vựng và kanji dựa trên danh sách JLPT của Jonathan Waller (tanos.co.uk), JMdict và KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0). JLPT không công bố danh sách chính thức từ 2010, nên đây là phạm vi tham khảo được dùng rộng rãi nhất.

Tổng quanNgữ phápTừ vựng字KanjiLuyện tập