Bỏ qua đến nội dung
学Sổ tay N5–N4
Tổng quanNgữ phápTừ vựngKanjiLuyện tập
Đăng nhập
Kanji半
半
N55 nét

Bán

một nửa; rưỡi

三時半 さんじはん (3 giờ rưỡi)

Âm On 音読み

  • はん

Âm Kun 訓読み

  • なかば

Từ vựng N5–N4 có chữ 半 2

  • 半はんrưỡi; một nửa
  • 半分はんぶんmột nửa
← Trước水 ThủyTiếp →男 Nam

Dữ liệu từ vựng và kanji dựa trên danh sách JLPT của Jonathan Waller (tanos.co.uk), JMdict và KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0). JLPT không công bố danh sách chính thức từ 2010, nên đây là phạm vi tham khảo được dùng rộng rãi nhất.

Tổng quanNgữ phápTừ vựng字KanjiLuyện tập