半N55 nétBánmột nửa; rưỡi三時半 さんじはん (3 giờ rưỡi)Âm On 音読みはんÂm Kun 訓読みなかばTừ vựng N5–N4 có chữ 半 2半はんrưỡi; một nửa半分はんぶんmột nửa← Trước水 ThủyTiếp →男 Nam