水N54 nétThủynước水曜日 すいようび; dễ nhầm với 氷, 永Âm On 音読みすいÂm Kun 訓読みみず〜みずTừ vựng N5–N4 có chữ 水 4水みずnước水曜日すいようびthứ Tư水道すいどうnước máy; hệ thống cấp nước水泳すいえいbơi lội (môn bơi)← Trước千 ThiênTiếp →半 Bán