口N43 nétKhẩumiệng; cửa ra vào入口 いりぐち, 出口 でぐち (くち → ぐち); 人口 じんこうÂm On 音読みこうくÂm Kun 訓読みくちTừ vựng N5–N4 có chữ 口 4口くちmiệng入口いりぐちlối vào, cửa vào出口でぐちlối ra, cửa ra人口じんこうdân số← Trước有 HữuTiếp →少 Thiểu