有N46 nétHữucó有名 ゆうめい; ある thường viết bằng hiragana; dễ nhầm với 右Âm On 音読みゆううÂm Kun 訓読みあるTừ vựng N5–N4 có chữ 有 2有るあるcó (sở hữu; có sự việc)有名ゆうめいnổi tiếng← Trước真 ChânTiếp →口 Khẩu