Bỏ qua đến nội dung
学Sổ tay N5–N4
Tổng quanNgữ phápTừ vựngKanjiLuyện tập
Đăng nhập
Kanji口
口
N43 nét

Khẩu

miệng; cửa ra vào

入口 いりぐち, 出口 でぐち (くち → ぐち); 人口 じんこう

Âm On 音読み

  • こう
  • く

Âm Kun 訓読み

  • くち

Từ vựng N5–N4 có chữ 口 4

  • 口くちmiệng
  • 入口いりぐちlối vào, cửa vào
  • 出口でぐちlối ra, cửa ra
  • 人口じんこうdân số
← Trước有 HữuTiếp →少 Thiểu

Dữ liệu từ vựng và kanji dựa trên danh sách JLPT của Jonathan Waller (tanos.co.uk), JMdict và KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0). JLPT không công bố danh sách chính thức từ 2010, nên đây là phạm vi tham khảo được dùng rộng rãi nhất.

Tổng quanNgữ phápTừ vựng字KanjiLuyện tập