台N45 nétĐàibệ, đài; đếm xe, máy一台 いちだい; 台風 たいふう; 台所 だいどころÂm On 音読みだいたいÂm Kun 訓読みうてなわれつかさTừ vựng N5–N4 có chữ 台 3~台~だいchiếc, cái (đếm xe, máy móc)台所だいどころnhà bếp台風たいふうbão← Trước終 ChungTiếp →広 Quảng