Bỏ qua đến nội dung
学Sổ tay N5–N4
Tổng quanNgữ phápTừ vựngKanjiLuyện tập
Đăng nhập
Kanji台
台
N45 nét

Đài

bệ, đài; đếm xe, máy

一台 いちだい; 台風 たいふう; 台所 だいどころ

Âm On 音読み

  • だい
  • たい

Âm Kun 訓読み

  • うてな
  • われ
  • つかさ

Từ vựng N5–N4 có chữ 台 3

  • ~台~だいchiếc, cái (đếm xe, máy móc)
  • 台所だいどころnhà bếp
  • 台風たいふうbão
← Trước終 ChungTiếp →広 Quảng

Dữ liệu từ vựng và kanji dựa trên danh sách JLPT của Jonathan Waller (tanos.co.uk), JMdict và KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0). JLPT không công bố danh sách chính thức từ 2010, nên đây là phạm vi tham khảo được dùng rộng rãi nhất.

Tổng quanNgữ phápTừ vựng字KanjiLuyện tập