夏N410 nétHạmùa hè夏休み なつやすみÂm On 音読みかがげÂm Kun 訓読みなつTừ vựng N5–N4 có chữ 夏 2夏なつmùa hè夏休みなつやすみkỳ nghỉ hè← Trước秋 ThuTiếp →習 Tập