Bỏ qua đến nội dung
学
Sổ tay
N5–N4
Tổng quan
Ngữ pháp
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
ふ
Hiện furigana
Đổi giao diện sáng/tối
Đăng nhập
Kanji
秋
秋
N4
9 nét
Thu
mùa thu
Âm On
音読み
しゅう
Âm Kun
訓読み
あき
とき
Từ vựng N5–N4 có chữ 秋
1
秋
あき
mùa thu
← Trước
走
Tẩu
Tiếp →
夏
Hạ
Tổng quan
Ngữ pháp
Từ vựng
字
Kanji
Luyện tập