Bỏ qua đến nội dung
学Sổ tay N5–N4
Tổng quanNgữ phápTừ vựngKanjiLuyện tập
Đăng nhập
Kanji夏
夏
N410 nét

Hạ

mùa hè

夏休み なつやすみ

Âm On 音読み

  • か
  • が
  • げ

Âm Kun 訓読み

  • なつ

Từ vựng N5–N4 có chữ 夏 2

  • 夏なつmùa hè
  • 夏休みなつやすみkỳ nghỉ hè
← Trước秋 ThuTiếp →習 Tập

Dữ liệu từ vựng và kanji dựa trên danh sách JLPT của Jonathan Waller (tanos.co.uk), JMdict và KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0). JLPT không công bố danh sách chính thức từ 2010, nên đây là phạm vi tham khảo được dùng rộng rãi nhất.

Tổng quanNgữ phápTừ vựng字KanjiLuyện tập