Bỏ qua đến nội dung
学Sổ tay N5–N4
Tổng quanNgữ phápTừ vựngKanjiLuyện tập
Đăng nhập
Kanji走
走
N47 nét

Tẩu

chạy

Âm On 音読み

  • そう

Âm Kun 訓読み

  • はしる

Từ vựng N5–N4 có chữ 走 1

  • 走るはしるchạy
← Trước色 SắcTiếp →秋 Thu

Dữ liệu từ vựng và kanji dựa trên danh sách JLPT của Jonathan Waller (tanos.co.uk), JMdict và KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0). JLPT không công bố danh sách chính thức từ 2010, nên đây là phạm vi tham khảo được dùng rộng rãi nhất.

Tổng quanNgữ phápTừ vựng字KanjiLuyện tập