Bỏ qua đến nội dung
学Sổ tay N5–N4
Tổng quanNgữ phápTừ vựngKanjiLuyện tập
Đăng nhập
Kanji色
色
N46 nét

Sắc

màu sắc

景色 けしき = phong cảnh

Âm On 音読み

  • しょく
  • しき

Âm Kun 訓読み

  • いろ

Từ vựng N5–N4 có chữ 色 6

  • 色いろmàu, màu sắc
  • 色々いろいろnhiều loại, đa dạng, đủ thứ
  • 黄色きいろmàu vàng
  • 茶色ちゃいろmàu nâu
  • 黄色いきいろいvàng (màu)
  • 景色けしきphong cảnh, cảnh sắc
← Trước屋 ỐcTiếp →走 Tẩu

Dữ liệu từ vựng và kanji dựa trên danh sách JLPT của Jonathan Waller (tanos.co.uk), JMdict và KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0). JLPT không công bố danh sách chính thức từ 2010, nên đây là phạm vi tham khảo được dùng rộng rãi nhất.

Tổng quanNgữ phápTừ vựng字KanjiLuyện tập