外N55 nétNgoạibên ngoài; khác外国 がいこくÂm On 音読みがいげÂm Kun 訓読みそとほかはずすはずれる〜とTừ vựng N5–N4 có chữ 外 6外そとbên ngoài, ngoài trời外ほかcái khác, người khác, chỗ khác外国がいこくnước ngoài外国人がいこくじんngười nước ngoài郊外こうがいngoại ô以外いがいngoài ~ ra, trừ ~← Trước子 TửTiếp →八 Bát