Bỏ qua đến nội dung
学Sổ tay N5–N4
Tổng quanNgữ phápTừ vựngKanjiLuyện tập
Đăng nhập
Kanji外
外
N55 nét

Ngoại

bên ngoài; khác

外国 がいこく

Âm On 音読み

  • がい
  • げ

Âm Kun 訓読み

  • そと
  • ほか
  • はずす
  • はずれる
  • 〜と

Từ vựng N5–N4 có chữ 外 6

  • 外そとbên ngoài, ngoài trời
  • 外ほかcái khác, người khác, chỗ khác
  • 外国がいこくnước ngoài
  • 外国人がいこくじんngười nước ngoài
  • 郊外こうがいngoại ô
  • 以外いがいngoài ~ ra, trừ ~
← Trước子 TửTiếp →八 Bát

Dữ liệu từ vựng và kanji dựa trên danh sách JLPT của Jonathan Waller (tanos.co.uk), JMdict và KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0). JLPT không công bố danh sách chính thức từ 2010, nên đây là phạm vi tham khảo được dùng rộng rãi nhất.

Tổng quanNgữ phápTừ vựng字KanjiLuyện tập