Bỏ qua đến nội dung
学Sổ tay N5–N4
Tổng quanNgữ phápTừ vựngKanjiLuyện tập
Đăng nhập
Kanji工
工
N43 nét

Công

công, thợ; xây dựng

工場 こうじょう; 工事 こうじ

Âm On 音読み

  • こう
  • く
  • ぐ

Âm Kun 訓読み

  • Không có

Từ vựng N5–N4 có chữ 工 2

  • 工業こうぎょうcông nghiệp
  • 工場こうじょうnhà máy, công xưởng
← Trước料 LiệuTiếp →建 Kiến

Dữ liệu từ vựng và kanji dựa trên danh sách JLPT của Jonathan Waller (tanos.co.uk), JMdict và KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0). JLPT không công bố danh sách chính thức từ 2010, nên đây là phạm vi tham khảo được dùng rộng rãi nhất.

Tổng quanNgữ phápTừ vựng字KanjiLuyện tập