料N410 nétLiệuphí; nguyên liệu料理 りょうり; 料金 りょうきんÂm On 音読みりょうÂm Kun 訓読みKhông cóTừ vựng N5–N4 có chữ 料 2料理りょうりnấu ăn; món ăn食料品しょくりょうひんthực phẩm, đồ ăn← Trước町 ĐinhTiếp →工 Công