Bỏ qua đến nội dung
学Sổ tay N5–N4
Tổng quanNgữ phápTừ vựngKanjiLuyện tập
Đăng nhập
Kanji料
料
N410 nét

Liệu

phí; nguyên liệu

料理 りょうり; 料金 りょうきん

Âm On 音読み

  • りょう

Âm Kun 訓読み

  • Không có

Từ vựng N5–N4 có chữ 料 2

  • 料理りょうりnấu ăn; món ăn
  • 食料品しょくりょうひんthực phẩm, đồ ăn
← Trước町 ĐinhTiếp →工 Công

Dữ liệu từ vựng và kanji dựa trên danh sách JLPT của Jonathan Waller (tanos.co.uk), JMdict và KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0). JLPT không công bố danh sách chính thức từ 2010, nên đây là phạm vi tham khảo được dùng rộng rãi nhất.

Tổng quanNgữ phápTừ vựng字KanjiLuyện tập