工N43 nétCôngcông, thợ; xây dựng工場 こうじょう; 工事 こうじÂm On 音読みこうくぐÂm Kun 訓読みKhông cóTừ vựng N5–N4 có chữ 工 2工業こうぎょうcông nghiệp工場こうじょうnhà máy, công xưởng← Trước料 LiệuTiếp →建 Kiến