広N45 nétQuảngrộngÂm On 音読みこうÂm Kun 訓読みひろいひろまるひろめるひろがるひろげるTừ vựng N5–N4 có chữ 広 2背広せびろbộ com-lê, vest nam広いひろいrộng, rộng rãi← Trước台 ĐàiTiếp →住 Trú