Bỏ qua đến nội dung
学Sổ tay N5–N4
Tổng quanNgữ phápTừ vựngKanjiLuyện tập
Đăng nhập
Kanji心
心
N44 nét

Tâm

tim; tâm, lòng

心配 しんぱい = lo lắng

Âm On 音読み

  • しん

Âm Kun 訓読み

  • こころ
  • 〜ごころ

Từ vựng N5–N4 có chữ 心 4

  • 心こころtrái tim, tấm lòng, tâm hồn
  • 心配しんぱいlo lắng, lo âu
  • 熱心ねっしんnhiệt tình, chăm chỉ, hăng say
  • 安心あんしんyên tâm, an tâm
← Trước院 ViệnTiếp →界 Giới

Dữ liệu từ vựng và kanji dựa trên danh sách JLPT của Jonathan Waller (tanos.co.uk), JMdict và KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0). JLPT không công bố danh sách chính thức từ 2010, nên đây là phạm vi tham khảo được dùng rộng rãi nhất.

Tổng quanNgữ phápTừ vựng字KanjiLuyện tập