Bỏ qua đến nội dung
学Sổ tay N5–N4
Tổng quanNgữ phápTừ vựngKanjiLuyện tập
Đăng nhập
Kanji昼
昼
N49 nét

Trú

buổi trưa; ban ngày

昼ご飯 ひるごはん; 昼休み ひるやすみ

Âm On 音読み

  • ちゅう

Âm Kun 訓読み

  • ひる

Từ vựng N5–N4 có chữ 昼 4

  • 昼ひるbuổi trưa; ban ngày
  • 昼御飯ひるごはんbữa trưa, cơm trưa
  • 昼間ひるまban ngày
  • 昼休みひるやすみgiờ nghỉ trưa
← Trước冬 ĐôngTiếp →茶 Trà

Dữ liệu từ vựng và kanji dựa trên danh sách JLPT của Jonathan Waller (tanos.co.uk), JMdict và KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0). JLPT không công bố danh sách chính thức từ 2010, nên đây là phạm vi tham khảo được dùng rộng rãi nhất.

Tổng quanNgữ phápTừ vựng字KanjiLuyện tập