昼N49 nétTrúbuổi trưa; ban ngày昼ご飯 ひるごはん; 昼休み ひるやすみÂm On 音読みちゅうÂm Kun 訓読みひるTừ vựng N5–N4 có chữ 昼 4昼ひるbuổi trưa; ban ngày昼御飯ひるごはんbữa trưa, cơm trưa昼間ひるまban ngày昼休みひるやすみgiờ nghỉ trưa← Trước冬 ĐôngTiếp →茶 Trà