服N48 nétPhụcquần áo; phục tùng洋服 ようふくÂm On 音読みふくÂm Kun 訓読みKhông cóTừ vựng N5–N4 có chữ 服 2服ふくquần áo洋服ようふくquần áo (kiểu Âu); quần áo nói chung← Trước旅 LữTiếp →夕 Tịch