Bỏ qua đến nội dung
学Sổ tay N5–N4
Tổng quanNgữ phápTừ vựngKanjiLuyện tập
Đăng nhập
Kanji夕
夕
N43 nét

Tịch

buổi chiều tối

夕方 ゆうがた; 夕飯 ゆうはん; dễ nhầm với katakana タ

Âm On 音読み

  • せき

Âm Kun 訓読み

  • ゆう

Từ vựng N5–N4 có chữ 夕 2

  • 夕方ゆうがたchiều tối, chạng vạng
  • 夕飯ゆうはんbữa tối, cơm tối
← Trước服 PhụcTiếp →借 Tá

Dữ liệu từ vựng và kanji dựa trên danh sách JLPT của Jonathan Waller (tanos.co.uk), JMdict và KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0). JLPT không công bố danh sách chính thức từ 2010, nên đây là phạm vi tham khảo được dùng rộng rãi nhất.

Tổng quanNgữ phápTừ vựng字KanjiLuyện tập