Bỏ qua đến nội dung
学Sổ tay N5–N4
Tổng quanNgữ phápTừ vựngKanjiLuyện tập
Đăng nhập
Kanji服
服
N48 nét

Phục

quần áo; phục tùng

洋服 ようふく

Âm On 音読み

  • ふく

Âm Kun 訓読み

  • Không có

Từ vựng N5–N4 có chữ 服 2

  • 服ふくquần áo
  • 洋服ようふくquần áo (kiểu Âu); quần áo nói chung
← Trước旅 LữTiếp →夕 Tịch

Dữ liệu từ vựng và kanji dựa trên danh sách JLPT của Jonathan Waller (tanos.co.uk), JMdict và KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0). JLPT không công bố danh sách chính thức từ 2010, nên đây là phạm vi tham khảo được dùng rộng rãi nhất.

Tổng quanNgữ phápTừ vựng字KanjiLuyện tập