Bỏ qua đến nội dung
学Sổ tay N5–N4
Tổng quanNgữ phápTừ vựngKanjiLuyện tập
Đăng nhập
Kanji歩
歩
N48 nét

Bộ

đi bộ; bước

散歩 đọc さんぽ (ほ → ぽ)

Âm On 音読み

  • ほ
  • ぶ
  • ふ

Âm Kun 訓読み

  • あるく
  • あゆむ

Từ vựng N5–N4 có chữ 歩 2

  • 歩くあるくđi bộ
  • 散歩さんぽđi dạo, tản bộ
← Trước室 ThấtTiếp →風 Phong

Dữ liệu từ vựng và kanji dựa trên danh sách JLPT của Jonathan Waller (tanos.co.uk), JMdict và KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0). JLPT không công bố danh sách chính thức từ 2010, nên đây là phạm vi tham khảo được dùng rộng rãi nhất.

Tổng quanNgữ phápTừ vựng字KanjiLuyện tập