発N49 nétPhátphát ra; xuất phát出発 しゅっぱつ (biến âm ぱつ), 発音 はつおんÂm On 音読みはつほつÂm Kun 訓読みたつあばくおこるつかわすはなつTừ vựng N5–N4 có chữ 発 2発音はつおんphát âm出発しゅっぱつxuất phát, khởi hành← Trước社 XãTiếp →者 Giả