目N45 nétMụcmắt; thứ ~ (thứ tự)一つ目 ひとつめ (cái thứ nhất); dễ nhầm với 日, 自, 白Âm On 音読みもくぼくÂm Kun 訓読みめ〜め〜まTừ vựng N5–N4 có chữ 目 3目めmắt~目~めthứ ~ (chỉ thứ tự)真面目まじめnghiêm túc, chăm chỉ, đứng đắn← Trước京 KinhTiếp →通 Thông