知N48 nétTribiết知っています / 知りません; お知らせ = thông báoÂm On 音読みちÂm Kun 訓読みしるしらせるTừ vựng N5–N4 có chữ 知 3知るしるbiết承知しょうちbiết, hiểu rõ; đồng ý, chấp nhận知らせるしらせるthông báo, cho biết← Trước売 MạiTiếp →道 Đạo