Bỏ qua đến nội dung
学Sổ tay N5–N4
Tổng quanNgữ phápTừ vựngKanjiLuyện tập
Đăng nhập
Kanji計
計
N49 nét

Kế

đo, tính; kế hoạch

時計 とけい; 計画 けいかく

Âm On 音読み

  • けい

Âm Kun 訓読み

  • はかる
  • はからう

Từ vựng N5–N4 có chữ 計 2

  • 時計とけいđồng hồ
  • 計画けいかくkế hoạch; lên kế hoạch
← Trước品 PhẩmTiếp →死 Tử

Dữ liệu từ vựng và kanji dựa trên danh sách JLPT của Jonathan Waller (tanos.co.uk), JMdict và KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0). JLPT không công bố danh sách chính thức từ 2010, nên đây là phạm vi tham khảo được dùng rộng rãi nhất.

Tổng quanNgữ phápTừ vựng字KanjiLuyện tập