計N49 nétKếđo, tính; kế hoạch時計 とけい; 計画 けいかくÂm On 音読みけいÂm Kun 訓読みはかるはからうTừ vựng N5–N4 có chữ 計 2時計とけいđồng hồ計画けいかくkế hoạch; lên kế hoạch← Trước品 PhẩmTiếp →死 Tử