語N514 nétNgữngôn ngữ; từ ngữ日本語 にほんご, 英語 えいごÂm On 音読みごÂm Kun 訓読みかたるかたらうTừ vựng N5–N4 có chữ 語 2英語えいごtiếng Anh~語~ごtiếng ~ (ngôn ngữ); từ← Trước校 HiệuTiếp →土 Thổ