質N415 nétChấtchất lượng; tính chất質問 しつもん = câu hỏiÂm On 音読みしつしちちÂm Kun 訓読みたちただすもとわりふTừ vựng N5–N4 có chữ 質 1質問しつもんcâu hỏi; hỏi← Trước病 BệnhTiếp →待 Đãi