Bỏ qua đến nội dung
学Sổ tay N5–N4
Tổng quanNgữ phápTừ vựngKanjiLuyện tập
Đăng nhập
Kanji赤
赤
N47 nét

Xích

màu đỏ

赤ちゃん あかちゃん = em bé

Âm On 音読み

  • せき
  • しゃく

Âm Kun 訓読み

  • あか
  • あかい
  • 〜あか
  • あからむ
  • あからめる

Từ vựng N5–N4 có chữ 赤 4

  • 赤あかmàu đỏ
  • 赤いあかいđỏ
  • 赤ん坊あかんぼうem bé, trẻ sơ sinh
  • 赤ちゃんあかちゃんem bé
← Trước春 XuânTiếp →青 Thanh

Dữ liệu từ vựng và kanji dựa trên danh sách JLPT của Jonathan Waller (tanos.co.uk), JMdict và KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0). JLPT không công bố danh sách chính thức từ 2010, nên đây là phạm vi tham khảo được dùng rộng rãi nhất.

Tổng quanNgữ phápTừ vựng字KanjiLuyện tập