Bỏ qua đến nội dung
学Sổ tay N5–N4
Tổng quanNgữ phápTừ vựngKanjiLuyện tập
Đăng nhập
Kanji車
車
N57 nét

Xa

xe

電車 でんしゃ, 自転車 じてんしゃ; dễ nhầm với 東

Âm On 音読み

  • しゃ

Âm Kun 訓読み

  • くるま

Từ vựng N5–N4 có chữ 車 6

  • 車くるまxe hơi, ô tô; xe
  • 電車でんしゃtàu điện
  • 自転車じてんしゃxe đạp
  • 自動車じどうしゃô tô, xe hơi
  • 汽車きしゃtàu hỏa (chạy bằng hơi nước)
  • 駐車場ちゅうしゃじょうbãi đỗ xe
← Trước食 ThựcTiếp →何 Hà

Dữ liệu từ vựng và kanji dựa trên danh sách JLPT của Jonathan Waller (tanos.co.uk), JMdict và KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0). JLPT không công bố danh sách chính thức từ 2010, nên đây là phạm vi tham khảo được dùng rộng rãi nhất.

Tổng quanNgữ phápTừ vựng字KanjiLuyện tập