Bỏ qua đến nội dung
学Sổ tay N5–N4
Tổng quanNgữ phápTừ vựngKanjiLuyện tập
Đăng nhập
Kanji食
食
N59 nét

Thực

ăn; đồ ăn

食堂 しょくどう, 食事 しょくじ

Âm On 音読み

  • しょく
  • じき

Âm Kun 訓読み

  • たべる
  • くう
  • くらう
  • はむ

Từ vựng N5–N4 có chữ 食 5

  • 食堂しょくどうnhà ăn, căng tin; quán ăn
  • 食べ物たべものđồ ăn, thức ăn
  • 食べるたべるăn
  • 食事しょくじbữa ăn; ăn cơm, dùng bữa
  • 食料品しょくりょうひんthực phẩm, đồ ăn
← Trước聞 VănTiếp →車 Xa

Dữ liệu từ vựng và kanji dựa trên danh sách JLPT của Jonathan Waller (tanos.co.uk), JMdict và KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0). JLPT không công bố danh sách chính thức từ 2010, nên đây là phạm vi tham khảo được dùng rộng rãi nhất.

Tổng quanNgữ phápTừ vựng字KanjiLuyện tập