Bỏ qua đến nội dung
学Sổ tay N5–N4
Tổng quanNgữ phápTừ vựngKanjiLuyện tập
Đăng nhập
Kanji転
転
N411 nét

Chuyển

lăn; chuyển, quay

自転車 じてんしゃ; 運転 うんてん

Âm On 音読み

  • てん

Âm Kun 訓読み

  • ころぶ
  • ころがる
  • ころげる
  • ころがす
  • まろぶ
  • うたた
  • うつる
  • くるめく

Từ vựng N5–N4 có chữ 転 3

  • 自転車じてんしゃxe đạp
  • 運転うんてんlái (xe); vận hành (máy)
  • 運転手うんてんしゅtài xế (người lái xe chuyên nghiệp)
← Trước切 ThiếtTiếp →研 Nghiên

Dữ liệu từ vựng và kanji dựa trên danh sách JLPT của Jonathan Waller (tanos.co.uk), JMdict và KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0). JLPT không công bố danh sách chính thức từ 2010, nên đây là phạm vi tham khảo được dùng rộng rãi nhất.

Tổng quanNgữ phápTừ vựng字KanjiLuyện tập