Bỏ qua đến nội dung
学Sổ tay N5–N4
Tổng quanNgữ phápTừ vựngKanjiLuyện tập
Đăng nhập
Kanji研
研
N49 nét

Nghiên

mài; nghiên cứu

研究 けんきゅう

Âm On 音読み

  • けん

Âm Kun 訓読み

  • とぐ

Từ vựng N5–N4 có chữ 研 2

  • 研究けんきゅうnghiên cứu
  • 研究室けんきゅうしつphòng nghiên cứu, phòng thí nghiệm; phòng giáo sư
← Trước転 ChuyểnTiếp →足 Túc

Dữ liệu từ vựng và kanji dựa trên danh sách JLPT của Jonathan Waller (tanos.co.uk), JMdict và KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0). JLPT không công bố danh sách chính thức từ 2010, nên đây là phạm vi tham khảo được dùng rộng rãi nhất.

Tổng quanNgữ phápTừ vựng字KanjiLuyện tập