転N411 nétChuyểnlăn; chuyển, quay自転車 じてんしゃ; 運転 うんてんÂm On 音読みてんÂm Kun 訓読みころぶころがるころげるころがすまろぶうたたうつるくるめくTừ vựng N5–N4 có chữ 転 3自転車じてんしゃxe đạp運転うんてんlái (xe); vận hành (máy)運転手うんてんしゅtài xế (người lái xe chuyên nghiệp)← Trước切 ThiếtTiếp →研 Nghiên