Bỏ qua đến nội dung
学Sổ tay N5–N4
Tổng quanNgữ phápTừ vựngKanjiLuyện tập
Đăng nhập
Kanji集
集
N412 nét

Tập

tập hợp, thu thập

Cùng âm Tập với 習 (học); 集まる (tự) / 集める (tha)

Âm On 音読み

  • しゅう

Âm Kun 訓読み

  • あつまる
  • あつめる
  • つどう

Từ vựng N5–N4 có chữ 集 2

  • 集めるあつめるthu thập, sưu tầm, tập hợp
  • 集まるあつまるtập trung, tụ tập; được thu thập
← Trước道 ĐạoTiếp →別 Biệt

Dữ liệu từ vựng và kanji dựa trên danh sách JLPT của Jonathan Waller (tanos.co.uk), JMdict và KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0). JLPT không công bố danh sách chính thức từ 2010, nên đây là phạm vi tham khảo được dùng rộng rãi nhất.

Tổng quanNgữ phápTừ vựng字KanjiLuyện tập