Bỏ qua đến nội dung
学Sổ tay N5–N4
Tổng quanNgữ phápTừ vựngKanjiLuyện tập
Đăng nhập
Kanji音
音
N49 nét

Âm

âm thanh

音楽 おんがく

Âm On 音読み

  • おん
  • いん
  • -のん

Âm Kun 訓読み

  • おと
  • ね

Từ vựng N5–N4 có chữ 音 3

  • 音楽おんがくâm nhạc
  • 音おとâm thanh, tiếng động
  • 発音はつおんphát âm
← Trước夜 DạTiếp →注 Chú

Dữ liệu từ vựng và kanji dựa trên danh sách JLPT của Jonathan Waller (tanos.co.uk), JMdict và KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0). JLPT không công bố danh sách chính thức từ 2010, nên đây là phạm vi tham khảo được dùng rộng rãi nhất.

Tổng quanNgữ phápTừ vựng字KanjiLuyện tập