Bỏ qua đến nội dung
学Sổ tay N5–N4
Tổng quanNgữ phápTừ vựngKanjiLuyện tập
Đăng nhập
Kanji高
高
N510 nét

Cao

cao; đắt

高校 こうこう

Âm On 音読み

  • こう

Âm Kun 訓読み

  • たかい
  • たか
  • 〜だか
  • たかまる
  • たかめる

Từ vựng N5–N4 có chữ 高 3

  • 高いたかいcao; đắt
  • 高校こうこうtrường cấp 3, trường trung học phổ thông
  • 高校生こうこうせいhọc sinh cấp 3 (THPT)
← Trước学 HọcTiếp →円 Viên

Dữ liệu từ vựng và kanji dựa trên danh sách JLPT của Jonathan Waller (tanos.co.uk), JMdict và KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0). JLPT không công bố danh sách chính thức từ 2010, nên đây là phạm vi tham khảo được dùng rộng rãi nhất.

Tổng quanNgữ phápTừ vựng字KanjiLuyện tập