Bỏ qua đến nội dung
学Sổ tay N5–N4
Tổng quanNgữ phápTừ vựngKanjiLuyện tập
Đăng nhập
Kanji五
五
N54 nét

Ngũ

năm (số 5)

五日 いつか; dễ nhầm với 午 (ngọ: trưa), cùng đọc ご

Âm On 音読み

  • ご

Âm Kun 訓読み

  • いつつ
  • いつ

Từ vựng N5–N4 có chữ 五 3

  • 五ごnăm, số 5
  • 五日いつかngày mùng 5; 5 ngày
  • 五ついつつnăm cái; 5 tuổi
← Trước生 SinhTiếp →間 Gian

Dữ liệu từ vựng và kanji dựa trên danh sách JLPT của Jonathan Waller (tanos.co.uk), JMdict và KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0). JLPT không công bố danh sách chính thức từ 2010, nên đây là phạm vi tham khảo được dùng rộng rãi nhất.

Tổng quanNgữ phápTừ vựng字KanjiLuyện tập