生
N55 nét
Sinh
sống; sinh ra; sống (chưa nấu)
先生 せんせい; 誕生日 たんじょうび
Âm On 音読み
- せい
- しょう
Âm Kun 訓読み
- いきる
- うまれる
- うむ
- なま
- いかす
- いける
- うまれる
- うまれ
- うまれ
- おう
- はえる
- はやす
- き
- 〜なま
- なる
- なす
- むす
- 〜う
Từ vựng N5–N4 có chữ 生 12
- 学生がくせいsinh viên, học sinh
- 生徒せいとhọc sinh
- 先生せんせいgiáo viên, thầy/cô giáo; bác sĩ
- 誕生日たんじょうびsinh nhật
- 留学生りゅうがくせいdu học sinh
- 生まれるうまれるđược sinh ra, ra đời
- 生産せいさんsản xuất
- 生活せいかつcuộc sống, sinh hoạt; sinh sống
- 生きるいきるsống
- 大学生だいがくせいsinh viên đại học
- 高校生こうこうせいhọc sinh cấp 3 (THPT)
- 一生懸命いっしょうけんめいhết sức, cố gắng hết mình, chăm chỉ