公N44 nétCôngcông cộng公園 こうえんÂm On 音読みこうくÂm Kun 訓読みおおやけTừ vựng N5–N4 có chữ 公 2公園こうえんcông viên公務員こうむいんcông chức, viên chức nhà nước← Trước強 CườngTiếp →持 Trì