Bỏ qua đến nội dung
学Sổ tay N5–N4
Tổng quanNgữ phápTừ vựngKanjiLuyện tập
Đăng nhập
Kanji公
公
N44 nét

Công

công cộng

公園 こうえん

Âm On 音読み

  • こう
  • く

Âm Kun 訓読み

  • おおやけ

Từ vựng N5–N4 có chữ 公 2

  • 公園こうえんcông viên
  • 公務員こうむいんcông chức, viên chức nhà nước
← Trước強 CườngTiếp →持 Trì

Dữ liệu từ vựng và kanji dựa trên danh sách JLPT của Jonathan Waller (tanos.co.uk), JMdict và KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0). JLPT không công bố danh sách chính thức từ 2010, nên đây là phạm vi tham khảo được dùng rộng rãi nhất.

Tổng quanNgữ phápTừ vựng字KanjiLuyện tập