Bỏ qua đến nội dung
学Sổ tay N5–N4
Tổng quanNgữ phápTừ vựngKanjiLuyện tập
Đăng nhập
Kanji山
山
N53 nét

Sơn

núi

富士山 ふじさん

Âm On 音読み

  • さん
  • せん

Âm Kun 訓読み

  • やま

Từ vựng N5–N4 có chữ 山 2

  • 山やまnúi
  • 沢山たくさんnhiều
← Trước七 ThấtTiếp →話 Thoại

Dữ liệu từ vựng và kanji dựa trên danh sách JLPT của Jonathan Waller (tanos.co.uk), JMdict và KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0). JLPT không công bố danh sách chính thức từ 2010, nên đây là phạm vi tham khảo được dùng rộng rãi nhất.

Tổng quanNgữ phápTừ vựng字KanjiLuyện tập