Bỏ qua đến nội dung
学Sổ tay N5–N4
Tổng quanNgữ phápTừ vựngKanjiLuyện tập
Đăng nhập
Kanji年
年
N56 nét

Niên

năm

Đọc đặc biệt: 今年 ことし

Âm On 音読み

  • ねん

Âm Kun 訓読み

  • とし

Từ vựng N5–N4 có chữ 年 8

  • 年としnăm; tuổi
  • 去年きょねんnăm ngoái, năm trước
  • 今年ことしnăm nay
  • ~年~ねんnăm ~; ~ năm
  • 毎年まいとしmỗi năm, hằng năm
  • 来年らいねんnăm sau, sang năm
  • さ来年さらいねんnăm sau nữa (hai năm sau)
  • 万年筆まんねんひつbút máy
← Trước人 NhânTiếp →大 Đại

Dữ liệu từ vựng và kanji dựa trên danh sách JLPT của Jonathan Waller (tanos.co.uk), JMdict và KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0). JLPT không công bố danh sách chính thức từ 2010, nên đây là phạm vi tham khảo được dùng rộng rãi nhất.

Tổng quanNgữ phápTừ vựng字KanjiLuyện tập