大
N53 nét
Đại
to, lớn
大人 おとな (đọc đặc biệt); dễ nhầm với 犬, 太
Âm On 音読み
- だい
- たい
Âm Kun 訓読み
- おおきい
- 〜おお
- 〜おおいに
Từ vựng N5–N4 có chữ 大 12
- 大勢おおぜいđông người, nhiều người
- 大人おとなngười lớn
- 大学だいがくđại học, trường đại học
- 大切たいせつquan trọng, quý giá
- 大変たいへんvất vả, khó khăn; nghiêm trọng; rất
- 大きいおおきいto, lớn
- 大きなおおきなto, lớn (chỉ đứng trước danh từ)
- 大使館たいしかんđại sứ quán
- 大丈夫だいじょうぶkhông sao, ổn
- 大好きだいすきrất thích
- 大抵たいていthường, thường thì; phần lớn, hầu hết
- 大事だいじquan trọng, quý giá