歩N48 nétBộđi bộ; bước散歩 đọc さんぽ (ほ → ぽ)Âm On 音読みほぶふÂm Kun 訓読みあるくあゆむTừ vựng N5–N4 có chữ 歩 2歩くあるくđi bộ散歩さんぽđi dạo, tản bộ← Trước室 ThấtTiếp →風 Phong