Bỏ qua đến nội dung
学Sổ tay N5–N4
Tổng quanNgữ phápTừ vựngKanjiLuyện tập
Đăng nhập
Kanji目
目
N45 nét

Mục

mắt; thứ ~ (thứ tự)

一つ目 ひとつめ (cái thứ nhất); dễ nhầm với 日, 自, 白

Âm On 音読み

  • もく
  • ぼく

Âm Kun 訓読み

  • め
  • 〜め
  • 〜ま

Từ vựng N5–N4 có chữ 目 3

  • 目めmắt
  • ~目~めthứ ~ (chỉ thứ tự)
  • 真面目まじめnghiêm túc, chăm chỉ, đứng đắn
← Trước京 KinhTiếp →通 Thông

Dữ liệu từ vựng và kanji dựa trên danh sách JLPT của Jonathan Waller (tanos.co.uk), JMdict và KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0). JLPT không công bố danh sách chính thức từ 2010, nên đây là phạm vi tham khảo được dùng rộng rãi nhất.

Tổng quanNgữ phápTừ vựng字KanjiLuyện tập