考N46 nétKhảosuy nghĩ; khảo sátDễ nhầm với 老 (lão: già)Âm On 音読みこうÂm Kun 訓読みかんがえるかんがえTừ vựng N5–N4 có chữ 考 1考えるかんがえるsuy nghĩ, cân nhắc← Trước近 CậnTiếp →画 Họa